Giá vàng hôm nay tại Hồ Chí Minh vào ngày 31/08/2025 lúc 17:56:46
Thương hiệu | Tên sản phẩm | Giá mua vào (VNĐ/lượng) | Giá bán ra (VNĐ/lượng) |
---|---|---|---|
SJC | Vàng miếng SJC theo lượng | 129,100,000 | 130,600,000 |
SJC | Vàng SJC 5 chỉ | 129,100,000 | 130,620,000 |
SJC | Vàng SJC 1 chỉ | 129,100,000 | 130,630,000 |
SJC | Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 122,500,000 | 125,000,000 |
SJC | Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 122,500,000 | 125,100,000 |
SJC | Trang sức vàng SJC 9999 | 121,500,000 | 123,500,000 |
SJC | Vàng trang sức SJC 99% | 117,277,228 | 122,277,228 |
SJC | Nữ trang 68% | 76,638,399 | 84,138,399 |
SJC | Nữ trang 41,7% | 44,154,650 | 51,654,650 |
PNJ | Vàng miếng SJC PNJ | 129,100,000 | 130,600,000 |
PNJ | Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 122,500,000 | 125,400,000 |
PNJ | Vàng Kim Bảo 9999 | 122,500,000 | 125,400,000 |
PNJ | Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 122,500,000 | 125,400,000 |
PNJ | Vàng Trang sức 9999 PNJ | 120,000,000 | 122,500,000 |
PNJ | Vàng Trang sức 24K PNJ | 119,880,000 | 122,380,000 |
PNJ | Vàng nữ trang 99 | 118,880,000 | 121,380,000 |
PNJ | Vàng 14K PNJ | 64,310,000 | 71,810,000 |
PNJ | Vàng 18K PNJ | 84,530,000 | 92,030,000 |
PNJ | Vàng 416 (10K) | 43,610,000 | 51,110,000 |
PNJ | Vàng 916 (22K) | 109,810,000 | 112,310,000 |
PNJ | Vàng 650 (15.6K) | 72,280,000 | 79,780,000 |
PNJ | Vàng 680 (16.3K) | 75,950,000 | 83,450,000 |
PNJ | Vàng 375 (9K) | 38,590,000 | 46,090,000 |
PNJ | Vàng 333 (8K) | 33,080,000 | 40,580,000 |
DOJI | Vàng miếng DOJI lẻ | 129,100,000 | 130,600,000 |
DOJI | Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 122,500,000 | 125,500,000 |
PNJ | Vàng 610 (14.6K) | 67,380,000 | 74,880,000 |
SJC | Vàng SJC 2 chỉ | 129,100,000 | 130,630,000 |
MIHONG | Vàng miếng SJC Mi Hồng | 129,600,000 | 130,600,000 |
MIHONG | Vàng 999 Mi Hồng | 123,500,000 | 125,000,000 |
MIHONG | Vàng 985 Mi Hồng | 111,400,000 | 114,400,000 |
MIHONG | Vàng 980 Mi Hồng | 110,900,000 | 113,900,000 |
MIHONG | Vàng 950 Mi Hồng | 107,500,000 | 0 |
MIHONG | Vàng 750 Mi Hồng | 80,500,000 | 84,000,000 |
MIHONG | Vàng 680 Mi Hồng | 70,000,000 | 73,500,000 |
MIHONG | Vàng 610 Mi Hồng | 69,000,000 | 72,500,000 |
PNJ | Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 122,500,000 | 125,400,000 |
DOJI | Nữ trang 9999 | 119,250,000 | 124,000,000 |
DOJI | Nữ trang 999 | 119,150,000 | 123,900,000 |
DOJI | Nữ trang 99 | 118,450,000 | 123,550,000 |
Kết luận: Giá vàng hôm nay tại Hồ Chí Minh có mức cao nhất là 130,630,000 VNĐ (Vàng SJC 1 chỉ). Trên đây là bảng giá vàng cập nhập mới nhất vào ngày 31/08/2025 lúc 17:56:46 theo giờ Việt Nam (UTC +7). Giá vàng này được chúng tôi cập nhật liên tục theo từng phút.
Giá vàng 9999 hôm nay tại Hồ Chí Minh niêm yết ở mức mua vào: 119,250,000 VNĐ, bán ra: 124,000,000 VNĐ.
Giá vàng 24k hôm nay tại Hồ Chí Minh niêm yết ở mức mua vào: 119,880,000 VNĐ, bán ra: 122,380,000 VNĐ.
Giá vàng 18k hôm nay tại Hồ Chí Minh niêm yết ở mức mua vào: 84,530,000 VNĐ, bán ra: 92,030,000 VNĐ.
Vàng miếng tại Hồ Chí Minh
Thương hiệu | Tên sản phẩm | Giá mua vào (VNĐ/lượng) | Giá bán ra (VNĐ/lượng) |
---|---|---|---|
SJC | Vàng miếng SJC theo lượng | 129,100,000 | 130,600,000 |
PNJ | Vàng miếng SJC PNJ | 129,100,000 | 130,600,000 |
DOJI | Vàng miếng DOJI lẻ | 129,100,000 | 130,600,000 |
MIHONG | Vàng miếng SJC Mi Hồng | 129,600,000 | 130,600,000 |
PNJ | Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 122,500,000 | 125,400,000 |
Kết luận: Giá vàng hôm nay tại Hồ Chí Minh có mức cao nhất là 130,600,000 VNĐ (Vàng miếng SJC theo lượng).
Vàng nhẫn tại Hồ Chí Minh
Thương hiệu | Tên sản phẩm | Giá mua vào (VNĐ/lượng) | Giá bán ra (VNĐ/lượng) |
---|---|---|---|
SJC | Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | 122,500,000 | 125,000,000 |
SJC | Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | 122,500,000 | 125,100,000 |
PNJ | Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 122,500,000 | 125,400,000 |
DOJI | Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 122,500,000 | 125,500,000 |
Kết luận: Giá vàng hôm nay tại Hồ Chí Minh có mức cao nhất là 125,500,000 VNĐ (Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng).
Vàng nữ trang tại Hồ Chí Minh
Thương hiệu | Tên sản phẩm | Giá mua vào (VNĐ/lượng) | Giá bán ra (VNĐ/lượng) |
---|---|---|---|
SJC | Vàng SJC 5 chỉ | 129,100,000 | 130,620,000 |
SJC | Vàng SJC 1 chỉ | 129,100,000 | 130,630,000 |
SJC | Trang sức vàng SJC 9999 | 121,500,000 | 123,500,000 |
SJC | Vàng trang sức SJC 99% | 117,277,228 | 122,277,228 |
SJC | Nữ trang 68% | 76,638,399 | 84,138,399 |
SJC | Nữ trang 41,7% | 44,154,650 | 51,654,650 |
PNJ | Vàng Kim Bảo 9999 | 122,500,000 | 125,400,000 |
PNJ | Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 122,500,000 | 125,400,000 |
PNJ | Vàng Trang sức 9999 PNJ | 120,000,000 | 122,500,000 |
PNJ | Vàng Trang sức 24K PNJ | 119,880,000 | 122,380,000 |
PNJ | Vàng nữ trang 99 | 118,880,000 | 121,380,000 |
PNJ | Vàng 14K PNJ | 64,310,000 | 71,810,000 |
PNJ | Vàng 18K PNJ | 84,530,000 | 92,030,000 |
PNJ | Vàng 416 (10K) | 43,610,000 | 51,110,000 |
PNJ | Vàng 916 (22K) | 109,810,000 | 112,310,000 |
PNJ | Vàng 650 (15.6K) | 72,280,000 | 79,780,000 |
PNJ | Vàng 680 (16.3K) | 75,950,000 | 83,450,000 |
PNJ | Vàng 375 (9K) | 38,590,000 | 46,090,000 |
PNJ | Vàng 333 (8K) | 33,080,000 | 40,580,000 |
PNJ | Vàng 610 (14.6K) | 67,380,000 | 74,880,000 |
SJC | Vàng SJC 2 chỉ | 129,100,000 | 130,630,000 |
MIHONG | Vàng 999 Mi Hồng | 123,500,000 | 125,000,000 |
MIHONG | Vàng 985 Mi Hồng | 111,400,000 | 114,400,000 |
MIHONG | Vàng 980 Mi Hồng | 110,900,000 | 113,900,000 |
MIHONG | Vàng 950 Mi Hồng | 107,500,000 | 0 |
MIHONG | Vàng 750 Mi Hồng | 80,500,000 | 84,000,000 |
MIHONG | Vàng 680 Mi Hồng | 70,000,000 | 73,500,000 |
MIHONG | Vàng 610 Mi Hồng | 69,000,000 | 72,500,000 |
DOJI | Nữ trang 9999 | 119,250,000 | 124,000,000 |
DOJI | Nữ trang 999 | 119,150,000 | 123,900,000 |
DOJI | Nữ trang 99 | 118,450,000 | 123,550,000 |
Kết luận: Giá vàng hôm nay tại Hồ Chí Minh có mức cao nhất là 130,630,000 VNĐ (Vàng SJC 1 chỉ).